LỊCH SỬ CƯỜNG HÓA THÀNH CÔNG
| Nhân vật | Vật phẩm | Cấp | Thời gian |
|---|---|---|---|
| Silver | Chùy Mãnh Tướng | 6 | 2026-10-13 08:24:49 |
| Silver | Chùy Mãnh Tướng | 7 | 2026-10-13 08:24:00 |
| Silver | Mũ Chiến Binh loại 1 | 2 | 2026-10-13 08:23:11 |
| Silver | Mũ Chiến Binh loại 1 | 1 | 2026-10-13 08:23:10 |
| Silver | Chùy Mãnh Tướng | 6 | 2026-10-13 08:22:56 |
| Silver | Chùy Mãnh Tướng | 5 | 2026-10-13 08:22:11 |
| zĐạiDu | Kiếm Vong Hồn | 1 | 2026-10-13 04:19:48 |
| zĐạiDu | Kiếm Vong Hồn | 5 | 2026-10-13 02:05:37 |
| zĐạiDu | Kiếm Vong Hồn | 4 | 2026-10-13 02:05:27 |
| zĐạiDu | Kiếm Vong Hồn | 3 | 2026-10-13 02:05:27 |
| zĐạiDu | Kiếm Vong Hồn | 2 | 2026-10-13 02:05:26 |
| zĐạiDu | Kiếm Vong Hồn | 1 | 2026-10-13 02:05:26 |
| LeXuan | Chùy Mãnh Tướng | 2 | 2026-10-13 02:03:38 |
| Kox | Chùy Mãnh Tướng | 2 | 2026-10-12 23:33:46 |
| Kox | Chùy Mãnh Tướng | 1 | 2026-10-12 23:33:38 |
| Kox | Mũ Vệ Binh loại 1 | 1 | 2026-10-12 23:32:51 |
| Fam | Chùy Mãnh Tướng | 5 | 2026-10-12 23:26:43 |
| Fam | Chùy Mãnh Tướng | 4 | 2026-10-12 23:26:37 |
| Fam | Chùy Mãnh Tướng | 3 | 2026-10-12 23:26:35 |
| Fam | Chùy Mãnh Tướng | 2 | 2026-10-12 23:26:34 |