LỊCH SỬ CƯỜNG HÓA THÀNH CÔNG
| Nhân vật | Vật phẩm | Cấp | Thời gian |
|---|---|---|---|
| zĐạiDu | Giày Thầy Pháp loại 1 | 1 | 2026-10-13 11:24:00 |
| iChiPuKu | Quần Tu Sĩ loại 1 | 3 | 2026-10-13 11:08:49 |
| iChiPuKu | Găng Tu Sĩ loại 1 | 3 | 2026-10-13 11:08:32 |
| zThầnRừng | Găng Cung Thủ loại 1 | 6 | 2026-10-13 09:55:51 |
| zThầnRừng | Găng Cung Thủ loại 1 | 5 | 2026-10-13 09:55:47 |
| zThầnRừng | Quần Cung Thủ loại 1 | 8 | 2026-10-13 09:55:25 |
| zThầnRừng | Quần Cung Thủ loại 1 | 7 | 2026-10-13 09:55:22 |
| zThầnRừng | Quần Cung Thủ loại 1 | 6 | 2026-10-13 09:55:21 |
| zThầnRừng | Quần Cung Thủ loại 1 | 5 | 2026-10-13 09:55:19 |
| zThầnRừng | Quần Cung Thủ loại 1 | 4 | 2026-10-13 09:55:17 |
| zThầnRừng | Quần Cung Thủ loại 1 | 3 | 2026-10-13 09:55:16 |
| zThầnRừng | Nỏ Băng Sát | 7 | 2026-10-13 09:54:50 |
| zThầnRừng | Nỏ Băng Sát | 6 | 2026-10-13 09:54:46 |
| zThầnRừng | Nỏ Băng Sát | 5 | 2026-10-13 09:54:45 |
| zThầnRừng | Nỏ Băng Sát | 4 | 2026-10-13 09:54:43 |
| zThầnRừng | Nỏ Băng Sát | 3 | 2026-10-13 09:54:41 |
| zThầnRừng | Nỏ Băng Sát | 2 | 2026-10-13 09:54:40 |
| zThầnRừng | Nỏ Băng Sát | 1 | 2026-10-13 09:54:37 |
| WIND | Gậy Lửa Quỷ | 10 | 2026-10-13 08:41:48 |
| Silver | Chùy Mãnh Tướng | 7 | 2026-10-13 08:25:37 |