LỊCH SỬ KHẢM NẠM NGỌC QUÝ
| Nhân vật | Vật phẩm | Ngọc quý | Kết quả | Thời gian khảm nạm |
|---|---|---|---|---|
| Fam | Chùy Mãnh Tướng | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thất Bại | 2026-10-05 23:07:53 |
| Lụi | Găng Tu Sĩ loại 3 | Ngọc Hấp Thụ cấp 6 | Thất Bại | 2026-10-05 23:05:44 |
| WIND | Mũ Thầy Pháp loại 1 | Ngọc Nón Sức Bền Cấ | Thành Công | 2026-10-05 23:04:20 |
| Fam | Chùy Mãnh Tướng | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thất Bại | 2026-10-05 23:03:06 |
| Lụi | Mũ Tu Sĩ loại 1 | Ngọc Nón Thông Thái Cấ | Thành Công | 2026-10-05 23:02:47 |
| WIND | Mũ Thầy Pháp loại 1 | Ngọc Trí Tuệ Đôi 5 | Thất Bại | 2026-10-05 23:01:27 |
| Bố | Lao Quyền Lực | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thất Bại | 2026-10-05 22:56:52 |
| Raven | Chùy Mãnh Tướng | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thành Công | 2026-10-05 21:57:58 |
| SvS | Giáp Đấu Sĩ loại 1 | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thành Công | 2026-10-05 21:52:24 |
| TrầnTuấnK | Kiếm Vong Hồn | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thành Công | 2026-10-05 21:48:40 |
| TrầnTuấnK | Kiếm Vong Hồn | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thất Bại | 2026-10-05 21:47:13 |
| TrầnTuấnK | Giáp Thích Khách loại 1 | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thành Công | 2026-10-05 21:47:03 |
| WIND | Dây Chuyền Revolution | Ngọc Trái Tim | Thành Công | 2026-10-05 21:20:30 |
| english | Giáp Đấu Sĩ loại 1 | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thất Bại | 2026-10-05 21:17:48 |
| WIND | Mũ Thầy Pháp loại 1 | Ngọc Nón Trí Tuệ Cấp | Thành Công | 2026-10-05 21:06:32 |
| WIND | Lao Quyền Lực | Ngọc Tăng Tốc Cấp 2 | Thất Bại | 2026-10-05 20:26:31 |
| WIND | Lao Quyền Lực | Ngọc Tăng Tốc Cấp 2 | Thành Công | 2026-10-05 20:21:42 |
| KazuÌ | Giáp Chiến Binh loại 1 | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thành Công | 2026-10-05 17:39:47 |
| KazuÌ | Giáp Chiến Binh loại 1 | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thất Bại | 2026-10-05 17:34:12 |
| KazuÌ | Giáp Chiến Binh loại 1 | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thành Công | 2026-10-05 17:29:51 |