LỊCH SỬ KHẢM NẠM NGỌC QUÝ
| Nhân vật | Vật phẩm | Ngọc quý | Kết quả | Thời gian khảm nạm |
|---|---|---|---|---|
| iBlue | Găng Thợ Săn loại 1 | Ngọc May Mắn Đôi 5 | Thành Công | 2026-10-12 00:38:29 |
| WIND | Giáp Tiên Tri loại 1 | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thành Công | 2026-10-12 00:26:35 |
| WIND | Giáp Tiên Tri loại 1 | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thất Bại | 2026-10-12 00:26:33 |
| WIND | Giáp Tiên Tri loại 1 | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thành Công | 2026-10-12 00:26:26 |
| WIND | Giáp Tiên Tri loại 1 | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thất Bại | 2026-10-12 00:26:13 |
| iBlue | Mũ Thợ Săn loại 1 | Ngọc Nón May Mắn Cấp | Thành Công | 2026-10-12 00:08:31 |
| lastdance | Mũ Đấu Sĩ loại 1 | Ngọc Nón Linh Hoạt Cấ | Thành Công | 2026-10-11 23:53:22 |
| STHunt | Giáp Thợ Săn loại 1 | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thành Công | 2026-10-11 23:45:07 |
| STHunt | Giáp Thợ Săn loại 1 | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thất Bại | 2026-10-11 23:44:19 |
| STHunt | Giáp Thợ Săn loại 1 | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thất Bại | 2026-10-11 23:44:09 |
| STHunt | Giáp Thợ Săn loại 1 | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thất Bại | 2026-10-11 23:43:59 |
| Bi | Giáp Giáp Sĩ loại 1 | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thành Công | 2026-10-11 23:33:44 |
| SvS | Kiếm Vong Hồn | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thành Công | 2026-10-11 23:31:56 |
| Bi | Giáp Giáp Sĩ loại 1 | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thành Công | 2026-10-11 23:26:57 |
| SvS | Kiếm Vong Hồn | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thành Công | 2026-10-11 23:18:03 |
| BadBoy | Chùy Mãnh Tướng | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thành Công | 2026-10-11 23:16:21 |
| BadBoy | Chùy Mãnh Tướng | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thành Công | 2026-10-11 23:15:44 |
| BadBoy | Chùy Mãnh Tướng | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thất Bại | 2026-10-11 23:15:40 |
| Rev | Giáp Tiên Tri loại 1 | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thành Công | 2026-10-11 23:15:13 |
| BadBoy | Chùy Mãnh Tướng | Ngọc Thuộc Tính Cấp 2 | Thất Bại | 2026-10-11 23:14:44 |