LỊCH SỬ CƯỜNG HÓA THÀNH CÔNG
| Nhân vật | Vật phẩm | Cấp | Thời gian |
|---|---|---|---|
| Xe | Rìu Sinh Tử | 6 | 2026-10-26 14:30:35 |
| NTC | Chùy Mãnh Tướng | 3 | 2026-10-26 14:08:31 |
| Xe | Rìu Sinh Tử | 5 | 2026-10-26 13:52:11 |
| Xe | Rìu Sinh Tử | 4 | 2026-10-26 13:46:40 |
| Kar | Chùy Oán Hận | 9 | 2026-10-26 13:33:02 |
| TOP | Quần Đấu Sĩ loại 1 | 7 | 2026-10-26 13:29:41 |
| TOP | Găng Đấu Sĩ loại 1 | 7 | 2026-10-26 13:29:22 |
| TOP | Chùy Oán Hận | 7 | 2026-10-26 13:27:12 |
| Xe | Rìu Sinh Tử | 3 | 2026-10-26 13:25:18 |
| MỎICỔQUÁ | Khiên Nữ Thần | 5 | 2026-10-26 11:57:50 |
| ĐôngNghi | Mũ Vệ Binh loại 1 | 3 | 2026-10-26 11:47:06 |
| ĐôngNghi | Mũ Vệ Binh loại 1 | 2 | 2026-10-26 11:47:06 |
| ĐôngNghi | Mũ Vệ Binh loại 1 | 1 | 2026-10-26 11:47:06 |
| Xe | Khiên Chiến Xa | 3 | 2026-10-26 10:31:06 |
| Xe | Khiên Chiến Xa | 2 | 2026-10-26 10:31:01 |
| MỎICỔQUÁ | Giáp Chiến Binh loại 1 | 5 | 2026-10-26 10:20:46 |
| AD | Giáp Chiến Binh loại 1 | 7 | 2026-10-26 10:11:37 |
| AD | Giáp Chiến Binh loại 1 | 7 | 2026-10-26 10:07:39 |
| AD | Giáp Chiến Binh loại 1 | 7 | 2026-10-26 10:06:17 |
| Xe | Khiên Chiến Xa | 1 | 2026-10-26 10:05:58 |