LỊCH SỬ CƯỜNG HÓA THÀNH CÔNG
| Nhân vật | Vật phẩm | Cấp | Thời gian |
|---|---|---|---|
| zThầnRừng | Nỏ Băng Sát | 8 | 2026-10-14 23:32:37 |
| MrHCC | Lao Quyền Lực | 3 | 2026-10-14 22:47:33 |
| MrHCC | Lao Quyền Lực | 2 | 2026-10-14 22:47:31 |
| MrHCC | Lao Quyền Lực | 1 | 2026-10-14 22:47:27 |
| MrHCC | Lao Quyền Lực | 5 | 2026-10-14 22:28:34 |
| MrHCC | Giày Thợ Săn loại 1 | 1 | 2026-10-14 22:28:21 |
| Kox | Quần Vệ Binh loại 1 | 1 | 2026-10-14 22:19:04 |
| HiHi | Chùy Oán Hận | 4 | 2026-10-14 22:00:52 |
| HiHi | Mũ Đấu Sĩ loại 1 | 2 | 2026-10-14 22:00:34 |
| HiHi | Mũ Đấu Sĩ loại 1 | 1 | 2026-10-14 22:00:33 |
| iChiPuKu | Giày Tu Sĩ loại 1 | 4 | 2026-10-14 21:40:46 |
| Fam | Chùy Mãnh Tướng | 6 | 2026-10-14 21:40:12 |
| Fam | Chùy Mãnh Tướng | 5 | 2026-10-14 21:40:12 |
| Fam | Chùy Mãnh Tướng | 4 | 2026-10-14 21:40:12 |
| Hehe | Giáp Tiên Tri loại 1 | 5 | 2026-10-14 21:32:23 |
| Krixi | Quần Chiến Binh loại 4 | 7 | 2026-10-14 21:32:01 |
| Krixi | Găng Chiến Binh loại 2 | 7 | 2026-10-14 21:31:48 |
| Krixi | Khiên Nữ Thần | 5 | 2026-10-14 21:31:31 |
| Krixi | Khiên Nữ Thần | 4 | 2026-10-14 21:31:31 |
| Krixi | Khiên Nữ Thần | 3 | 2026-10-14 21:31:30 |