LỊCH SỬ CƯỜNG HÓA THÀNH CÔNG
| Nhân vật | Vật phẩm | Cấp | Thời gian |
|---|---|---|---|
| Rey | Găng Giáp Sĩ loại 1 | 2 | 2026-10-17 15:36:30 |
| Seul | Kiếm Vong Hồn | 6 | 2026-10-17 13:20:20 |
| Seul | Găng Thầy Pháp loại 1 | 6 | 2026-10-17 13:18:43 |
| MVHC | Chùy Oán Hận | 5 | 2026-10-17 11:59:51 |
| MVHC | Chùy Oán Hận | 4 | 2026-10-17 11:59:50 |
| iNarsi | Mũ Đấu Sĩ loại 1 | 7 | 2026-10-17 11:45:00 |
| Sine | Rìu Sinh Tử | 1 | 2026-10-17 11:28:29 |
| Seul | Giáp Thấy Pháp loại 1 | 5 | 2026-10-17 11:07:20 |
| Seul | Giáp Thấy Pháp loại 1 | 4 | 2026-10-17 11:07:17 |
| iARC | Khiên Chiến Xa | 4 | 2026-10-17 10:09:37 |
| iARC | Khiên Chiến Xa | 1 | 2026-10-17 10:09:09 |
| HIP | Mũ Pháp Sư loại 1 | 5 | 2026-10-17 10:08:56 |
| HIP | Giày Pháp Sư loại 1 | 5 | 2026-10-17 10:08:44 |
| HIP | Găng Pháp Sư loại 1 | 5 | 2026-10-17 10:08:33 |
| HIP | Găng Pháp Sư loại 1 | 4 | 2026-10-17 10:08:29 |
| iARC | Giáp Đấu Sĩ loại 1 | 5 | 2026-10-17 10:08:28 |
| iARC | Giáp Đấu Sĩ loại 1 | 4 | 2026-10-17 10:08:23 |
| HIP | Giày Pháp Sư loại 1 | 4 | 2026-10-17 10:08:17 |
| HIP | Mũ Pháp Sư loại 1 | 4 | 2026-10-17 10:08:04 |
| HIP | Mũ Pháp Sư loại 1 | 3 | 2026-10-17 10:06:24 |